Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Malta

Malta

Malta
Malta
Đội tuyển bóng đá nam của Malta (bằng tiếng Malta: Tim nazzjonali tal-futbol ta' Malta) đại diện cho Malta trong bóng đá quốc tế và được điều khiển bởi Hiệp hội Bóng đá Malta, cơ quan quản lý bóng đá tại Malta ...
Cho xem nhiều hơn

Malta Resultados mais recentes

TTG 01/06/26 12:00
Slovakia Slovakia Malta Malta
2 1
TTG 31/03/26 12:00
Luxembourg Luxembourg Malta Malta
3 0
TTG 26/03/26 13:00
Malta Malta Luxembourg Luxembourg
0 2
TTG 17/11/25 14:45
Malta Malta Ba Lan Ba Lan
2 3
TTG 14/11/25 12:00
Phần Lan Phần Lan Malta Malta
0 1
TTG 12/10/25 13:00
Malta Malta Bosna và Hercegovina Bosna và Hercegovina
1 4
TTG 09/10/25 14:45
Malta Malta Hà Lan Hà Lan
0 4
TTG 09/09/25 15:00
Malta Malta San Marino San Marino
3 1
TTG 04/09/25 12:00
Litva Litva Malta Malta
1 1
TTG 10/06/25 14:45
Hà Lan Hà Lan Malta Malta
8 0

Malta Lịch thi đấu

05/06/26 14:00
Azerbaijan Azerbaijan Malta Malta
24/09/26 14:45
Andorra Andorra Malta Malta
01/10/26 14:45
Malta Malta Gibraltar Gibraltar
04/10/26 12:00
Malta Malta Andorra Andorra
16/11/26 14:45
Gibraltar Gibraltar Malta Malta

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
1
1
3
6:12
-6
4
0.80
Phong độ sân khách
5
1
1
3
3:13
-10
4
0.80
Phong độ tổng thể
10
2
2
6
9:25
-16
8
0.80
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
1
2
2
4:4
0
5
1.00
Phong độ sân khách
5
0
3
2
1:5
-4
3
0.60
Phong độ tổng thể
10
1
5
4
5:9
-4
8
0.80
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
0
2
3
2:8
-6
2
0.40
Phong độ sân khách
5
1
1
3
2:8
-6
4
0.80
Phong độ tổng thể
10
1
3
6
4:16
-12
6
0.60

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
0.90
1.20
0.60
Phút / bàn thắng ghi
100
75
150
Trên 0.5
60%
60%
60%
Trên 1.5
20%
40%
0%
Trên 2.5
10%
20%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
10%
20%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
30%
20%
40%
Không ghi được bàn thắng
40%
40%
40%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
1
Phạt dền thắng
1
1
0
Phạt dền nhận
4
2
2
Phạt dền trong một trận
50%
60%
40%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.50
0.80
0.20
Ghi bàn trong 1H
30%
40%
20%
Thất bại ghi bàn 1H
70%
60%
80%
1H Bàn thắng ghi
5
4
1
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.40
0.40
0.40
Ghi bàn trong 2H
40%
40%
40%
Thất bại hhi bàn 2H
60%
60%
60%
2H Bàn thắng ghi
4
2
2

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
2.50
2.40
2.60
Phút / bàn thủng lưới
36’
38’
35’
Giữ sạch lưới %
20%
20%
20%
Trên 0.5
80%
80%
80%
Trên 1.5
60%
60%
60%
Trên 2.5
40%
60%
20%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
8
4
8
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.90
0.80
1.00
Giữ sạch lưới 1H
3%
1%
2%
1h goals conceded
9
4
5
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
1.60
1.60
1.60
Giữ sạch lưới 2H
3%
2%
1%
2H Bàn thua
16
8
8

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.40
3.60
3.20
Trên 0.5
90%
80%
100%
Trên 1.5
80%
80%
80%
Trên 2.5
60%
80%
40%
Trên 3.5
50%
80%
20%
Trên 4.5
30%
40%
20%
Trên 5.5
10%
0%
20%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
10%
20%
0%
Dưới 1.5
20%
20%
20%
Dưới 2.5
40%
20%
60%
Dưới 3.5
50%
20%
80%
Dưới 4.5
70%
60%
80%
Dưới 5.5
90%
100%
80%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.40
1.60
1.20
Trên 0.5 1H
70%
80%
60%
Trên 1.5 1H
40%
40%
40%
Trên 2.5 1H
20%
20%
20%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
30%
20%
40%
Dưới 1.5 1H
60%
60%
60%
Dưới 2.5 1H
80%
80%
80%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
2.00
2.00
2.00
Trên 0.5 2H
80%
60%
100%
Trên 1.5 2H
50%
60%
40%
Trên 2.5 2H
40%
60%
20%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
20%
40%
0%
Dưới 1.5 2H
50%
40%
60%
Dưới 2.5 2H
60%
40%
80%

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
50%
60%
40%
CDG cả hai hiệp
10%
20%
0%
CDG và thắng
10%
20%
0%
CDG và hòa
10%
0%
20%
CDG và thua
30%
40%
20%
CDG và trên 2.5 (có/có)
40%
60%
20%
CDG và trên 2.5 (không/có)
20%
20%
20%
CDG và trên 3.5 (có/có)
30%
60%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
20%
20%
20%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
30%
40%
20%
CDG 2H
30%
40%
20%
CDG 1H và 2H (có/có)
10%
20%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
20%
20%
20%
CDG 1H và 2H (không/có)
20%
20%
20%
CDG 1H và 2H (không/không)
50%
40%
60%

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
30%
10%
20%
11 - 20 phút
40%
10%
30%
21 - 30 phút
20%
0%
20%
31 - 40 phút
30%
30%
10%
41 - 50 phút
20%
0%
20%
51 - 60 phút
40%
0%
40%
61 - 70 phút
30%
20%
10%
71 - 80 phút
20%
0%
20%
81 - 90+ phút
90%
20%
80%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
50%
20%
30%
31 - 45+ phút
40%
0%
40%
46 - 60+ phút
30%
30%
10%
46 - 60 phút
60%
0%
60%
61 - 75 phút
40%
20%
20%
76 - 90+ phút
100%
20%
90%

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
70%
60%
80%
+1.5
60%
60%
60%
+0.5
40%
40%
40%
-0.5
20%
20%
20%
-1.5
10%
20%
0%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
90%
100%
80%
+0.5
60%
60%
60%
-0.5
10%
20%
0%
-1.5
10%
20%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
70%
60%
80%
+0.5
40%
40%
40%
-0.5
10%
0%
20%
-1.5
0%
0%
0%

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
3.80
3.20
4.40
Đội thẻ trung bình
2.50
2.00
3.00
Thẻ chống lại trung bình %
1.30
1.20
1.40
Chiến thắng
50%
40%
60%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
50%
40%
60%
Chấp -1.5
30%
20%
40%
Trên 0.5
60%
60%
60%
Trên 1.5
60%
60%
60%
Trên 2.5
60%
60%
60%
Trên 3.5
50%
60%
40%
Trên 4.5
40%
40%
40%
Trên 5.5
30%
20%
40%
Trên 6.5
30%
20%
40%
Trên 7.5
10%
0%
20%
Tổng Thẻ
38
16
22
Cao nhất trong một trận
12
7
12
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.50
1.20
1.80
Đội thẻ trung bình 1H
0.90
0.60
1.20
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.60
0.60
0.60
Chiến thắng 1H
30%
20%
40%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
90%
80%
100%
Chấp -0.5
30%
20%
40%
Chấp -1.5
10%
0%
20%
Trên 0.5
60%
60%
60%
Trên 1.5
40%
40%
40%
Trên 2.5
20%
20%
20%
Đội thẻ trên 0.5
60%
60%
60%
Đội thẻ trên 1.5
10%
0%
20%
Thẻ chống lại trên 0.5
40%
40%
40%
Thẻ chống lại trên 1.5
20%
20%
20%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
2.30
2.00
2.60
Đội thẻ trung bình 2H
1.60
1.40
1.80
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.70
0.60
0.80
Chiến thắng 2H
50%
60%
40%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
50%
60%
40%
Chấp -1.5
30%
20%
40%
Trên 0.5
60%
60%
60%
Trên 1.5
50%
40%
60%
Trên 2.5
40%
40%
40%
Trên 3.5
30%
20%
40%
Đội thẻ trên 0.5
60%
60%
60%
Đội thẻ trên 1.5
40%
40%
40%
team cards over 2.5
30%
20%
40%
Thẻ chống lại trên 0.5
50%
40%
60%
Thẻ chống lại trên 1.5
20%
20%
20%
cards against over 2.5
0%
0%
0%

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
5.60
4.80
6.40
Đội phạt góc trung bình
1.50
1.40
1.60
Phạt góc chống lại trung bình
4.10
3.40
4.80
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
60%
60%
60%
Handicap +1.5
40%
60%
20%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
50%
40%
60%
Trên 7.5
40%
20%
60%
Trên 8.5
20%
20%
20%
Trên 9.5
20%
20%
20%
Trên 10.5
10%
20%
0%
Trên 11.5
10%
20%
0%
Trên 12.5
10%
20%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
2.50
2.20
2.80
Đội phạt góc trung bình 1H
0.40
0.20
0.60
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.10
2.00
2.20
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
80%
80%
80%
Handicap +1.5
60%
60%
60%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
30%
20%
40%
Trên 5.5
20%
20%
20%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
30%
20%
40%
Phạt góc chống lại trên 3.5
20%
20%
20%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
3.10
2.60
3.60
Đội phạt góc trung bình 2H
1.10
1.20
1.00
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.00
1.40
2.60
Chiến thắng 2H
20%
40%
0%
Handicap +2.5
80%
80%
80%
Handicap +1.5
80%
80%
80%
Handicap -1.5
10%
20%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
30%
20%
40%
Trên 5.5
20%
20%
20%
Trên 6.5
20%
20%
20%
Đội phạt góc trên 2.5
10%
20%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
10%
20%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
40%
40%
40%
Phạt góc chống lại trên 3.5
20%
20%
20%

Malta Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 6 5 1 0 16:7 9 16
2 5 5 0 0 11:4 7 15
3 6 4 1 1 11:8 3 13
4 6 4 1 1 7:4 3 13
5 7 3 3 1 11:4 7 12
6 6 3 2 1 13:4 9 11
7 7 3 2 2 11:9 2 11
8 6 3 2 1 4:4 0 11
9 4 3 1 0 7:1 6 10
10 6 3 1 2 11:7 4 10
11 6 2 4 0 8:4 4 10
12 6 3 1 2 7:6 1 10
13 5 3 0 2 12:3 9 9
14 3 3 0 0 4:0 4 9
15 6 2 3 1 8:5 3 9
16 4 2 1 1 11:9 2 9
17 5 3 0 2 9:7 2 9
18 6 3 0 3 8:8 0 9
19 5 2 2 1 8:3 5 8
20 6 2 2 2 8:7 1 8
21 5 2 2 1 5:4 1 8
22 6 2 2 2 8:9 -1 8
23 6 2 2 2 6:8 -2 8
24 5 2 2 1 12:9 3 7
25 5 2 1 2 9:6 3 7
26 5 2 1 2 5:6 -1 7
27 6 2 1 3 7:9 -2 7
28 4 2 0 2 2:4 -2 6
29 3 1 2 0 2:1 1 5
30 4 1 2 1 5:5 0 5
31 2 1 1 0 2:1 1 4
32 4 1 1 2 4:9 -5 4
33 2 1 0 1 8:4 4 3
34 2 1 0 1 4:4 0 3
35 3 1 0 2 3:4 -1 3
36 4 1 0 3 3:6 -3 3
37 3 1 0 2 3:11 -8 3
38 5 0 3 2 2:10 -8 3
39 4 0 2 2 1:3 -2 2
40 4 0 2 2 1:5 -4 2
41 5 0 2 3 2:11 -9 2
42 1 0 1 0 0:0 0 1
43 3 0 1 2 1:3 -2 1
44 3 0 1 2 1:3 -2 1
45 2 0 1 1 0:3 -3 1
46 3 0 1 2 1:5 -4 1
47 3 0 1 2 0:4 -4 1
48 7 0 1 6 1:16 -15 1
49 0 0 0 0 0:0 0 0
50 0 0 0 0 0:0 0 0
51 0 0 0 0 0:0 0 0
52 0 0 0 0 0:0 0 0
53 0 0 0 0 0:0 0 0
54 1 0 0 1 0:1 -1 0
55 1 0 0 1 0:1 -1 0
56 1 0 0 1 0:1 -1 0
57 2 0 0 2 2:4 -2 0
58 2 0 0 2 1:3 -2 0
59 1 0 0 1 0:2 -2 0
60 2 0 0 2 2:5 -3 0
61 2 0 0 2 1:5 -4 0

Malta Biệt đội

No data for selected season

Trận đấu chính thức đầu tiên của Malta là trận thua 3-2 trong một trận giao hữu với Áo vào năm 1957. Trận ra mắt trong kỳ thi đấu đến 5 năm sau, khi đối đầu với Đan Mạch trong vòng loại giải vô địch các quốc gia châu Âu năm 1964. Kể từ khi trở thành thành viên của UEFA vào năm 1960 và thành viên của FIFA vào năm 1959, Malta đã tham gia các vòng loại cho Giải vô địch các quốc gia châu Âu và World Cup, nhưng chưa bao giờ lọt vào vòng chung kết của bất kỳ giải đấu quốc tế lớn nào.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Malta
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Malta
  • Viết tắt:
    MLT
  • Giám đốc:
    De Leo, Emilio
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close